交軋 jiāo yà · giao yết Hán Việt: giao yết · Pinyin: jiāo yà Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 軋 (yết)Pinyinjiāo yàHán Việtgiao yếtCấu tạo交 + 軋 · giao + yết nghĩa thành phần: giao + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相排挤﹑倾轧。Tân Hoa Tự Điển 1.互相排挤﹑倾轧。