交輔

jiāo fǔ giao phụ

Hán Việt: giao phụ · Pinyin: jiāo fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在左右辅助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在左右辅助。