交轡

jiāo pèi giao bí

Hán Việt: giao bí · Pinyin: jiāo pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将马缰绳交给他人; 谓并辔而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将马缰绳交给他人。 2.谓并辔而行。