交連

jiāo lián giao liên

Hán Việt: giao liên · Pinyin: jiāo lián

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓结盟相通; 接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓结盟相通。 2.接连不断。