交迫
giao bách
Hán Việt: giao bách · Pinyin: jiāo pò
Tổng quan
bị bao vây
Nghĩa
Việt
- Cihui bị bao vây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同時逼迫。如:「飢寒交迫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (不同的事物)同时逼迫饥寒~ㄧ贫病~。
Eng
- CC-CEDICT to be beleaguered
- Cihui to be beleaguered