交逐 jiāo zhú · giao trục Hán Việt: giao trục · Pinyin: jiāo zhú Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 逐 (trục)Pinyinjiāo zhúHán Việtgiao trụcCấu tạo交 + 逐 · giao + trục nghĩa thành phần: giao + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交相追逐。Tân Hoa Tự Điển 1.交相追逐。