交酬 jiāo chóu · giao thù Hán Việt: giao thù · Pinyin: jiāo chóu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 酬 (thù)Pinyinjiāo chóuHán Việtgiao thùCấu tạo交 + 酬 · giao + thù nghĩa thành phần: giao + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相赠礼应酬。Tân Hoa Tự Điển 1.互相赠礼应酬。