交零 jiāo líng · giao linh Hán Việt: giao linh · Pinyin: jiāo líng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 零 (linh)Pinyinjiāo língHán Việtgiao linhCấu tạo交 + 零 · giao + linh nghĩa thành phần: giao + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俱下;齐下。Tân Hoa Tự Điển 1.俱下;齐下。EngCihui zero-crossing