交靈 jiāo líng · giao linh Hán Việt: giao linh · Pinyin: jiāo líng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 靈 (linh)Pinyinjiāo língHán Việtgiao linhCấu tạo交 + 靈 · giao + linh nghĩa thành phần: giao + linh