交飛 jiāo fēi · giao phi Hán Việt: giao phi · Pinyin: jiāo fēi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 飛 (phi)Pinyinjiāo fēiHán Việtgiao phiCấu tạo交 + 飛 · giao + phi nghĩa thành phần: giao + phi