交食 jiāo shí · giao thực Hán Việt: giao thực · Pinyin: jiāo shí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 食 (thực)Pinyinjiāo shíHán Việtgiao thựcCấu tạo交 + 食 · giao + thực nghĩa thành phần: giao + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邀食。交,通"徼"; 指日月亏蚀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邀食。交,通"徼"。 2.指日月亏蚀。