交驗 jiāo yàn · giao nghiệm Hán Việt: giao nghiệm · Pinyin: jiāo yàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 驗 (nghiệm)Pinyinjiāo yànHán Việtgiao nghiệmCấu tạo交 + 驗 · giao + nghiệm nghĩa thành phần: giao + nghiệm