交骨

jiāo gǔ giao cốt

Hán Việt: giao cốt · Pinyin: jiāo gǔ

Tổng quan

xương mu

Cấu tạo: (giao) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương mu

Eng

  • CC-CEDICT pubic bone
  • Cihui pubic bone