交體 jiāo tǐ · giao thể Hán Việt: giao thể · Pinyin: jiāo tǐ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 體 (thể)Pinyinjiāo tǐHán Việtgiao thểCấu tạo交 + 體 · giao + thể nghĩa thành phần: giao + thể