交鳴 jiāo míng · giao minh Hán Việt: giao minh · Pinyin: jiāo míng Tổng quan vang lên Cấu tạo: 交 (giao) + 鳴 (minh)Pinyinjiāo míngHán Việtgiao minhCấu tạo交 + 鳴 · giao + minh nghĩa thành phần: giao + minh Nghĩa ViệtCihui vang lên