交齊 giao tề Hán Việt: giao tề Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 齊 (tề)Hán Việtgiao tềCấu tạo交 + 齊 · giao + tề nghĩa thành phần: giao + tề Nghĩa EngCihui 交齊 iāoqí r.v. clear the board