亥地 hài dì · hợi địa Hán Việt: hợi địa · Pinyin: hài dì Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 地 (địa)Pinyinhài dìHán Việthợi địaCấu tạo亥 + 地 · hợi + địa nghĩa thành phần: hợi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指位于西北偏北方向的地区。Tân Hoa Tự Điển 1.指位于西北偏北方向的地区。