亥時

hài shí hợi thì

Hán Việt: hợi thì · Pinyin: hài shí

Tổng quan

9-11 giờ tối (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cấu tạo: (hợi) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 9-11 giờ tối (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時稱晚上九點到十一點之間為「亥時」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式计时法指夜间九点钟到十一点钟的时间。

Eng

  • CC-CEDICT 9-11 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)
  • Cihui 9-11 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)