亥正 hài zhèng · hợi chánh Hán Việt: hợi chánh · Pinyin: hài zhèng Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 正 (chánh)Pinyinhài zhèngHán Việthợi chánhCấu tạo亥 + 正 · hợi + chánh nghĩa thành phần: hợi + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颛顼历正月,即周历十二月或夏历十月。Tân Hoa Tự Điển 1.颛顼历正月,即周历十二月或夏历十月。