亥步 hài bù · hợi bộ Hán Việt: hợi bộ · Pinyin: hài bù Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 步 (bộ)Pinyinhài bùHán Việthợi bộCấu tạo亥 + 步 · hợi + bộ nghĩa thành phần: hợi + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相传禹臣竖亥善走,后因称健行为"亥步"。