亦且

yì qiě diệc thả

Hán Việt: diệc thả · Pinyin: yì qiě

Tổng quan

biến thể của 抑且

Cấu tạo: (diệc) + (thả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 抑且

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又,而且。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又,而且。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 抑且[yi4 qie3]
  • Cihui variant of 抑且