亦且 yì qiě·diệc thả Hán Việt: diệc thả · Pinyin: yì qiě Tổng quan biến thể của 抑且[yì qiě] 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.又,而且。 Cấu tạo: 亦 (diệc) + 且 (thả)Pinyinyì qiěHán Việtdiệc thảTừ loạiliênCấu tạo亦 + 且 · diệc + thả nghĩa thành phần: diệc + thả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hơn nữaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.又,而且。EngCihui variant of 抑且 Từ liên quan Gần nghĩa且休 · 且喜 · 且夫 · 且如 · 且從 · 且慢 · 且拙 · 且末