亦世
diệc thế
Hán Việt: diệc thế · Pinyin: yì shì
Tổng quan
hiều đời, lâu đời. diệc thế diệc thế ☆Nhiều đời, lâu đời.
Nghĩa
Việt
- Cihui hiều đời, lâu đời. diệc thế diệc thế ☆Nhiều đời, lâu đời.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奕世,累世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奕世,累世。