亦世 yì shì·diệc thế Hán Việt: diệc thế · Pinyin: yì shì Tổng quan Nhiều đời, lâu đời 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奕世,累世。 Cấu tạo: 亦 (diệc) + 世 (thế)Pinyinyì shìHán Việtdiệc thếTừ loạitínhCấu tạo亦 + 世 · diệc + thế nghĩa thành phần: diệc + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lâu đờiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.奕世,累世。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人