亦何 yì hé · diệc hà Hán Việt: diệc hà · Pinyin: yì hé Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 何 (hà)Pinyinyì héHán Việtdiệc hàCấu tạo亦 + 何 · diệc + hà nghĩa thành phần: diệc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何其;多么。Tân Hoa Tự Điển 1.何其;多么。