亦發 yì fā · diệc phát Hán Việt: diệc phát · Pinyin: yì fā Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 發 (phát)Pinyinyì fāHán Việtdiệc phátCấu tạo亦 + 發 · diệc + phát nghĩa thành phần: diệc + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干脆。Tân Hoa Tự Điển 1.干脆。EngCihui 亦發 yìfā adv. simply