亦復 yì fù · diệc phục Hán Việt: diệc phục · Pinyin: yì fù Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 復 (phục)Pinyinyì fùHán Việtdiệc phụcCấu tạo亦 + 復 · diệc + phục nghĩa thành phần: diệc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也。表示同样; 又。Tân Hoa Tự Điển 1.也。表示同样。 2.又。