亦復 yì fù · diệc phục Hán Việt: diệc phục · Pinyin: yì fù Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 復 (phục)Pinyinyì fùHán Việtdiệc phụcCấu tạo亦 + 復 · diệc + phục nghĩa thành phần: diệc + phục