亦文亦武

diệc văn diệc võ

Hán Việt: diệc văn diệc võ

Tổng quan

Cấu tạo: (diệc) + (văn) + (diệc) + (võ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亦文亦武 ìwényìwǔ* f.e. engage in civilian as well as military affairs