亦然

yì rán diệc nhiên

Hán Việt: diệc nhiên · Pinyin: yì rán

Tổng quan

cũng thế; cũng vậy。也是如此。

Cấu tạo: (diệc) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng thế; cũng vậy。也是如此。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 也是如此。如:「要了解一個人必須知道他的過去,要了解一個國家亦然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也是这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也是这样。

Eng

  • Cihui 亦然 yìrán adv. also; similarly