产乳

chǎn rǔsản nhũ

Hán Việt: sản nhũ · Pinyin: chǎn rǔ

Tổng quan

sữa, nhựa mủ (cây), nước (dừa...), (xem) spill, (nghĩa bóng) loại văn học đơn giản, học thuyết đơn giản, vắt sữa, bòn rút, bóc lột, lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...), (từ lóng) nhận trộm, nghe lỏm (điệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分娩。

Cấu tạo: 產 (sản) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa
  • Tần suất từ sữa, nhựa mủ (cây), nước (dừa...), (xem) spill, (nghĩa bóng) loại văn học đơn giản, học thuyết đơn giản, vắt sữa, bòn rút, bóc lột, lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...), (từ lóng) nhận trộm, nghe lỏm (điện tín), cho sữa, lấy gậy chọc trời, thụt két

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.分娩。
  • Kaggle Zh-Vi milk

Eng

  • Tần suất từ milk

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化