產仔
sản tử
Hán Việt: sản tử · Pinyin: chǎn zǐ
Tổng quan
sinh đẻ (động vật) | đẻ lứa
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh đẻ (động vật) | đẻ lứa
Eng
- CC-CEDICT to give birth (animals)|to bear a litter
- Cihui to give birth (animals); to bear a litter