产值
sản trị
Hán Việt: sản trị · Pinyin: chǎn zhí
Tổng quan
TRỊ, TRỰC giá trị sản lượng
在一个时期内全部产品或某一项产品以货币计算的价值量。
產品換算成貨幣計算的價值。通常因時間、經濟變化而波動。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị sản xuất
- Cihui giá trị đầu ra
- Tần suất từ sản trị: giá trị sản lượng; giá trị sản lượng
- Biên soạn 產值 hǎnzhí n. value of output
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 產品換算成貨幣計算的價值。通常因時間、經濟變化而波動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在一个时期内全部产品或某一项产品以货币计算的价值量。
Eng
- Cihui value of output; output value
- Tần suất từ value of output; output value
Đức
- Handedict Produktionswert (S, Wirtsch)