產前

chǎn qián sản tiền

Hán Việt: sản tiền · Pinyin: chǎn qián

Tổng quan

trước sinh | tiền sản

Cấu tạo: (sản) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước sinh | tiền sản
  • Cihui sản tiền sản tiền ☆Thời gian có thai, trước khi sinh đẻ .

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孕妇妊娠后期至分娩前的一段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孕妇妊娠后期至分娩前的一段时间。

Eng

  • CC-CEDICT prenatal|antenatal
  • Cihui prenatal; antenatal