產卵

chǎn luǎn sản noãn

Hán Việt: sản noãn · Pinyin: chǎn luǎn

Tổng quan

đẻ trứng

Cấu tạo: (sản) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẻ trứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卵生動物的卵在體內成熟後即產出體外,稱為「產卵」。

Eng

  • CC-CEDICT to lay eggs
  • Cihui to lay eggs