產後

chǎn hòu sản hậu

Hán Việt: sản hậu · Pinyin: chǎn hòu

Tổng quan

hậu sản

Cấu tạo: (sản) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu sản
  • Cihui sản hậu sản hậu ☆Sau khi sinh đẻ — Chứng bệnh xảy tới sau khi sinh đẻ. Ta gọi là bệnh hậu sản.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孕妇分娩以后的一段时间; 指产后诸病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孕妇分娩以后的一段时间。 2.指产后诸病症。

Eng

  • CC-CEDICT postnatal
  • Cihui postnatal