產嘏 chǎn gǔ · sản hỗ Hán Việt: sản hỗ · Pinyin: chǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 嘏 (hỗ)Pinyinchǎn gǔHán Việtsản hỗCấu tạo產 + 嘏 · sản + hỗ nghĩa thành phần: sản + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹降福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹降福。