产地证

chǎn dì zhèngsản địa chứng

Hán Việt: sản địa chứng · Pinyin: chǎn dì zhèng

Tổng quan

giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)

Cấu tạo: 產 (sản) + 地 (địa) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng nhận xuất xứ
  • Google Alex v6 giấy chứng nhận xuất xứ

Eng

  • Cihui certificate of origin (CO or CoO) (commerce)

Đức

  • Handedict Ursprungszeugnis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

产地 · 产地证明 · 产地证明书