產驚 sản kinh Hán Việt: sản kinh Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 驚 (kinh)Hán Việtsản kinhCấu tạo產 + 驚 · sản + kinh nghĩa thành phần: sản + kinh Nghĩa EngCihui eclamptism