產戶 chǎn hù · sản hộ Hán Việt: sản hộ · Pinyin: chǎn hù Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 戶 (hộ)Pinyinchǎn hùHán Việtsản hộCấu tạo產 + 戶 · sản + hộ nghĩa thành phần: sản + hộ