產殖 chǎn zhí · sản thực Hán Việt: sản thực · Pinyin: chǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 殖 (thực)Pinyinchǎn zhíHán Việtsản thựcCấu tạo產 + 殖 · sản + thực nghĩa thành phần: sản + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生产养殖;生产养殖之物。Tân Hoa Tự Điển 1.生产养殖;生产养殖之物。