產氣

chǎn qì sản khí

Hán Việt: sản khí · Pinyin: chǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 促使万物生长之气,阳气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.促使万物生长之气,阳气。

Eng

  • Cihui aerogenesis