產疾 chǎn jí · sản tật Hán Việt: sản tật · Pinyin: chǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 疾 (tật)Pinyinchǎn jíHán Việtsản tậtCấu tạo產 + 疾 · sản + tật nghĩa thành phần: sản + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女因分娩而引起的疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女因分娩而引起的疾病。