產羊 chǎn yáng · sản dương Hán Việt: sản dương · Pinyin: chǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 羊 (dương)Pinyinchǎn yángHán Việtsản dươngCấu tạo產 + 羊 · sản + dương nghĩa thành phần: sản + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母羊。Tân Hoa Tự Điển 1.母羊。