產翁

chǎn wēng sản ông

Hán Việt: sản ông · Pinyin: chǎn wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时,南方民间风俗,妇女分娩后,其夫代为坐褥,称"产翁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时,南方民间风俗,妇女分娩后,其夫代为坐褥,称"产翁"。