產能
sản năng
Hán Việt: sản năng · Pinyin: chǎn néng
Tổng quan
năng lực sản xuất
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lực sản xuất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個生產單位於一固定時間內所能生產的最大產量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产能力,企业在正常状态下能够达到最高产量的实力:~过剩丨淘汰落后~。
Eng
- CC-CEDICT production capacity
- Cihui production capacity