產舍 chǎn shě · sản xá Hán Việt: sản xá · Pinyin: chǎn shě Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 舍 (xá)Pinyinchǎn shěHán Việtsản xáCấu tạo產 + 舍 · sản + xá nghĩa thành phần: sản + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹产房。Tân Hoa Tự Điển 1.犹产房。