产褥
sản nhục
Hán Việt: sản nhục · Pinyin: chǎn rù
Tổng quan
giường đẻ
1.亦作"产蓐"。 2.孕妇临产时用的褥垫。因用以指坐月子。 3.指产褥热。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hậu sản
- Tần suất từ giường đẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"产蓐"。 2.孕妇临产时用的褥垫。因用以指坐月子。 3.指产褥热。
- Kaggle Zh-Vi childbad
Eng
- Tần suất từ childbad