產門
sản môn
Hán Việt: sản môn · Pinyin: chǎn mén
Tổng quan
sản môn: cửa mình của sản phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui sản môn: cửa mình của sản phụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女的阴户;产妇的阴门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的阴户;产妇的阴门。
Eng
- Cihui 產門 hǎnmén n. woman's genitals