產院

chǎn yuàn sản viện

Hán Việt: sản viện · Pinyin: chǎn yuàn

Tổng quan

bệnh viện phụ sản

Cấu tạo: (sản) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh viện phụ sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为孕妇进行产前检查以及供产妇度过分娩期和产后期的专门医院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为孕妇进行产前检查以及供产妇度过分娩期和产后期的专门医院。

Eng

  • CC-CEDICT maternity hospital
  • Cihui maternity hospital