產額
sản ngạch
Hán Việt: sản ngạch · Pinyin: chǎn é
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生产数量。
Eng
- Cihui 產額 hǎn'é n. 1. production quota 2. amount of production; output
Hán Việt: sản ngạch · Pinyin: chǎn é