產麥區 sản mạch khu Hán Việt: sản mạch khu Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 麥 (mạch) + 區 (khu)Hán Việtsản mạch khuCấu tạo產 + 麥 + 區 · sản + mạch + khu nghĩa thành phần: sản + mạch + khu Nghĩa EngCihui wheat belt